Hebesatzrecht
Nghĩa tiếng Việt: quyền quyết định mức thuế địa phương
Phát âm (IPA): [ˈheːbəzat͡sˌʁɛçt]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Hebesatzrecht
Số nhiều: die Hebesatzrechte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hebesatzrecht | Hebesatzrechte |
| Akkusativ | Hebesatzrecht | Hebesatzrechte |
| Dativ | Hebesatzrechten | |
| Genitiv | Hebesatzrechte |
Ví dụ
- „Die Gewährleistung der Selbstverwaltung umfaßt auch die Grundlagen der finanziellen Eigenverantwortung; zu diesen Grundlagen gehört eine den Gemeinden mit Hebesatzrecht zustehende wirtschaftskraftbezogene Steuerquelle.“ — “Việc bảo đảm quyền tự chủ cũng bao gồm các nền tảng tự chịu trách nhiệm về tài chính; trong đó có nguồn thu thuế dựa trên năng lực kinh tế thuộc về các đô thị có quyền tự quyết định thuế suất.”
- „Bei einer solchen Lösung dürfte sich ein Hebesatzrecht bei dieser Steuer selbst nicht möglich machen lassen.“ — “Với một giải pháp như vậy, quyền tự quyết thuế suất đối với loại thuế này có thể sẽ không thực hiện được.”