Hautbarriere
Nghĩa tiếng Việt: hàng rào bảo vệ da
danh từ · trình độ C1
Giống: die Hautbarriere
Ví dụ
- Eine gestörte Hautbarriere kann zu Reizungen führen. — Hàng rào bảo vệ da bị tổn thương có thể dẫn đến kích ứng.
- Eine gestörte Hautbarriere reagiert oft empfindlich. — Hàng rào bảo vệ da bị tổn thương thường rất nhạy cảm.