Haustiere erlaubt/haustierfreundlich
Nghĩa tiếng Việt: Nơi cho phép vật nuôi
Phát âm (IPA): [ˈhaʊ̯ˌstiːʁə ɛˈʁlaʊ̯pt ˈhaʊ̯ˌstiːʁfʁɔɪ̯ˌntlɪç]
Nghe phát âm Haustiere erlaubt/haustierfreundlich
cụm từ · trình độ A2
Ví dụ
- Dieses Hotel ist haustierfreundlich. — Khách sạn này cho phép mang theo vật nuôi.
- Sind Haustiere in der Wohnung erlaubt? — Vật nuôi có được phép trong căn hộ không?