Hausportal
Nghĩa tiếng Việt: cổng chính ngôi nhà
Phát âm (IPA): [ˈhaʊ̯spɔʁˌtaːl]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Hausportal
Số nhiều: die Hausportale
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hausportal | Hausportale |
| Akkusativ | Hausportal | Hausportale |
| Dativ | Hausportal | Hausportalen |
| Genitiv | Hausportals | Hausportale |
Ví dụ
- „Vor dem rückwärtigen Hausportal hielt seine Equipage.“ — "Cỗ xe ngựa của ông dừng lại trước cổng sau của ngôi nhà."