Hausinneres
Nghĩa tiếng Việt: bên trong ngôi nhà
Phát âm (IPA): [ˈhaʊ̯sˌʔɪnəʁəs]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Hausinneres
Ví dụ
- „Ich wollte wissen, mit wem ich es zu tun hatte, bevor ich seinen fachmännischen Blick auf mein Hausinneres zuließ.“ — Tôi muốn biết mình đang làm việc với ai trước khi để anh ta săm soi vào bên trong ngôi nhà của tôi.
- „Das Bühnenbild zeigt ein Hausinneres, das gleichzeitig als Wohnraum, Laden und Ausstellungsraum dient.“ — Bối cảnh sân khấu thể hiện bên trong một ngôi nhà, nơi vừa dùng làm không gian sống, cửa hàng, vừa là phòng trưng bày.
- „Karstadt will sein Hausinneres umstrukturieren: Die bisherige Fläche werde in zwei halbe Zentren aufgegliedert, die sich das Unternehmen eventuell mit einer anderen Firma teilen werde, sagte Ziegler.“ — Karstadt muốn tái cấu trúc không gian bên trong tòa nhà: diện tích hiện tại sẽ được chia thành hai khu vực riêng, công ty có thể sẽ chia sẻ một nửa với một doanh nghiệp khác, Ziegler cho biết.