Haushaltswoche
Nghĩa tiếng Việt: tuần thảo luận ngân sách
Phát âm (IPA): [ˈhaʊ̯shalt͡sˌvɔxə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Haushaltswoche
Số nhiều: die Haushaltswochen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Haushaltswoche | Haushaltswochen |
| Akkusativ | Haushaltswoche | Haushaltswochen |
| Dativ | Haushaltswoche | Haushaltswochen |
| Genitiv | Haushaltswoche | Haushaltswochen |
Ví dụ
- „Der zuständige Haushaltsausschuss hatte sich bereits auf den endgültigen Etat verständigt, jetzt muss er in der abschließenden Haushaltswoche noch vom Plenum gebilligt werden.“ — „Ủy ban ngân sách phụ trách đã thống nhất về ngân sách cuối cùng, giờ đây nó còn phải được phiên họp toàn thể thông qua trong tuần lễ ngân sách bế mạc.“