Haushaltsvokabel
Nghĩa tiếng Việt: từ vựng việc nhà
Phát âm (IPA): [ˈhaʊ̯shalt͡svoˌkaːbl̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Haushaltsvokabel
Số nhiều: die Haushaltsvokabeln
Ví dụ
- Im Deutschkurs lernen wir heute wichtige Haushaltsvokabeln für den Alltag. — Trong khóa học tiếng Đức hôm nay, chúng tôi học các từ vựng việc nhà quan trọng cho cuộc sống hàng ngày.