Haushaltgerät
Nghĩa tiếng Việt: thiết bị gia dụng
Phát âm (IPA): [ˈhaʊ̯shaltɡəˌʁɛːt]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Haushaltgerät
Số nhiều: die Haushaltgeräte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Haushaltgerät | Haushaltgeräte |
| Akkusativ | Haushaltgerät | Haushaltgeräte |
| Dativ | Haushaltgeräten | |
| Genitiv | Haushaltgeräte |
Ví dụ
- „Und es funkt jetzt tatsächlich auch bei den Haushaltgeräten: Immer mehr lassen sich über das Internet steuern.“ — „Và giờ đây điều đó thực sự đã lan sang cả các thiết bị gia dụng: ngày càng nhiều thiết bị có thể điều khiển qua Internet.“