haushälterischer
Nghĩa tiếng Việt: tiết kiệm
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- In Krisenzeiten ist ein haushälterischer Umgang mit Geld besonders wichtig. — Trong thời kỳ khủng hoảng, việc chi tiêu tiết kiệm tiền bạc là đặc biệt quan trọng.
Nghĩa khác
- quản gia
- quản lý gia đình
- kinh tế
- người quản gia
- người nội trợ