haupten
Nghĩa tiếng Việt: kết đầu; tạo bắp
Phát âm (IPA): [ˈhaʊ̯ptn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: haupten · er/sie/es hauptet · hauptete · haben gehauptet
Präsens (hiện tại)
| ich | haupte |
| du | hauptest |
| er/sie/es | hauptet |
| wir | haupten |
| ihr | hauptet |
| sie/Sie | haupten |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | hauptete |
| du | hauptetest |
| er/sie/es | hauptete |
| wir | haupteten |
| ihr | hauptetet |
| sie/Sie | haupteten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gehauptet |
| du | hast gehauptet |
| er/sie/es | hat gehauptet |
| wir | haben gehauptet |
| ihr | habt gehauptet |
| sie/Sie | haben gehauptet |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Er wart gehauptet und lag da ohne Schuld. — Ông bị chặt đầu và nằm đó một cách oan ức.
- Die Rübe wurde gehauptet, das Kraut samt dem oberste Teil der Rübe wurden abgeschnitten. — Củ cải đã được cắt ngọn, phần lá cùng với phần đầu trên cùng của củ cải bị cắt bỏ.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er haupten → Đúng: er hauptet (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)