Hauptbetroffener
Nghĩa tiếng Việt: người bị ảnh hưởng chính
Phát âm (IPA): [ˈhaʊ̯ptbəˌtʁɔfənɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Hauptbetroffener
Số nhiều: die Hauptbetroffene
Ví dụ
- Die Hauptbetroffenen durch die Belästigung durch Fluglärm sind die Anwohner in der Einflugschneise. — Những người chịu ảnh hưởng nặng nề nhất bởi tiếng ồn máy bay là các cư dân sống trong luồng cất hạ cánh.
- [Isralischer Krieg im Gazastreifen 2023 - 2025:] „Die Zivilbevölkerung in Gaza hungert. Hauptbetroffene sind Kinder.“ — [Chiến tranh của Israel tại Dải Gaza 2023 - 2025:] „Thường dân ở Gaza đang chết đói. Đối tượng chịu ảnh hưởng nặng nề nhất là trẻ em.“
- [Schwimmbäder in Berlin:] „Hauptbetroffene der Schließung sind Frauen mit kleinen Kindern, aus Neukölln, mit Migrationshintergrund, die nicht verreisen oder mal eben mit dem SUV an einen See fahren können.“ — [Các bể bơi ở Berlin:] „Những người chịu ảnh hưởng nhiều nhất từ việc đóng cửa là phụ nữ có con nhỏ đến từ Neukölln, có gốc gác nhập cư, những người không thể đi du lịch hay chỉ đơn giản là lái chiếc SUV ra bờ hồ.“