Hauptbeschuldigter
Nghĩa tiếng Việt: bị cáo chính; nghi phạm chính
Phát âm (IPA): [ˈhaʊ̯ptbəˌʃʊldɪçtɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Hauptbeschuldigter
Số nhiều: die Hauptbeschuldigte
Ví dụ
- „Frey, ein hochintelligenter, asketisch wirkender Mann, ist einer der Hauptbeschuldigten.“ — „Frey, một người đàn ông thông minh xuất chúng với vẻ ngoài khắc khổ, là một trong những bị cáo chính.“