Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Hauptbeschuldigter

Nghĩa tiếng Việt: bị cáo chính; nghi phạm chính

Phát âm (IPA): [ˈhaʊ̯ptbəˌʃʊldɪçtɐ]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Hauptbeschuldigter

Số nhiều: die Hauptbeschuldigte

Ví dụ