Hauptansatzpunkt
Nghĩa tiếng Việt: điểm xuất phát chính
danh từ · trình độ C1
Giống: der Hauptansatzpunkt
Ví dụ
- Bildung ist der Hauptansatzpunkt für die Bekämpfung der Armut. — Giáo dục là điểm tựa chính để đấu tranh chống lại đói nghèo.
Nghĩa khác
- khía cạnh chính
- trọng tâm chính
- điểm khởi đầu chính
- điểm tiếp cận chính
- trọng tâm