hauest ab
Nghĩa tiếng Việt: biến đi
Phát âm (IPA): [ˌhaʊ̯əst ˈap]
động từ · trình độ C2
Ví dụ
- Wenn du jetzt abhauest, verpasst du das ganze Fest. — Nếu bây giờ bạn chuồn đi, bạn sẽ bỏ lỡ toàn bộ lễ hội.
Nghĩa khác
- cút đi
- đi đi
- xéo đi
- bỏ đi
- biến mất
Nghĩa tiếng Việt: biến đi
Phát âm (IPA): [ˌhaʊ̯əst ˈap]
động từ · trình độ C2