Hauerwein
Nghĩa tiếng Việt: rượu vang nhà trồng nho
Phát âm (IPA): [ˈhaʊ̯ɐˌvaɪ̯n]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Hauerwein
Số nhiều: die Hauerweine
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hauerwein | Hauerweine |
| Akkusativ | Hauerwein | Hauerweine |
| Dativ | Hauerwein | Hauerweinen |
| Genitiv | Hauerweines | Hauerweine |
Ví dụ
- In gemütlicher Atmosphäre können Sie bei uns die neuen Hauerweine genießen. — Trong không gian ấm cúng, quý khách có thể thưởng thức những mẻ rượu vang mới của người trồng nho tại quán chúng tôi.
Nghĩa khác
- ein direkt vom Winzer gelieferter Wein