hat weitergesprochen
Nghĩa tiếng Việt: đã tiếp tục nói (Perfekt)
Phát âm (IPA): [hat ˈvaɪ̯tɐɡəˌʃpʁɔxən]
Nghe phát âm hat weitergesprochen
động từ · trình độ C2
Ví dụ
- Er hat trotz der Störung weitergesprochen. — Anh ấy vẫn tiếp tục nói bất chấp sự gián đoạn.
- Sie hat einfach weitergesprochen, als wäre nichts passiert. — Cô ấy cứ tiếp tục nói như thể không có chuyện gì xảy ra.