hat aufgezuckt
Nghĩa tiếng Việt: đã giật lên (Perfekt)
Phát âm (IPA): [hat ˈaʊ̯fɡəˌt͡sʊkt]
động từ · trình độ C2
Ví dụ
- Er hat bei dem lauten Knall aufgezuckt. — Anh ấy đã giật mình vì tiếng nổ lớn.
- Sie hat kurz aufgezuckt, als sie den Schmerz spürte. — Cô ấy đã giật mình một chút khi cảm thấy đau.