Hassium
Nghĩa tiếng Việt: nguyên tố hassi
Phát âm (IPA): [ˈhasi̯ʊm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Hassium
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hassium | |
| Akkusativ | Hassium | |
| Dativ | Hassium | |
| Genitiv | Hassiums |
Ví dụ
- Hassium wurde 1984 erstmals hergestellt. — Hassium lần đầu tiên được điều chế vào năm 1984.
- 2001 konnte an der GSI in Darmstadt eine Sauerstoffverbindung des Hassiums erzeugt werden. — Năm 2001, tại GSI ở Darmstadt, người ta đã tạo ra được một hợp chất ôxy của Hassium.
Nghĩa khác
- chemisches Element mit der Ordnungszahl 108