Hascherin
Nghĩa tiếng Việt: nữ người ăn xin
Phát âm (IPA): [ˈhaʃəʁɪn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Hascherin
Số nhiều: die Hascherinnen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hascherin | Hascherinnen |
| Akkusativ | Hascherin | Hascherinnen |
| Dativ | Hascherin | Hascherinnen |
| Genitiv | Hascherin | Hascherinnen |
Ví dụ
- Was finden viele Männer an Trinkerinnen, Hascherinnen und Lügnerinnen gut? — Nhiều đàn ông thấy gì đáng thích ở những phụ nữ nghiện rượu, hút cần sa và hay nói dối?
Nghĩa khác
- weibliche Person, die Haschisch konsumiert