Hasardeuse
Nghĩa tiếng Việt: mạo hiểm
Phát âm (IPA): [hazaʁˈdøːzə]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hasardeuse | Hasardeusen |
| Akkusativ | Hasardeuse | Hasardeusen |
| Dativ | Hasardeuse | Hasardeusen |
| Genitiv | Hasardeuse | Hasardeusen |
Ví dụ
- Sie gilt an der Börse als eine extrem mutige Hasardeuse. — Cô ấy được coi là một nữ liều mạng cực kỳ dũng cảm trên thị trường chứng khoán.
Nghĩa khác
- liều lĩnh
- táo bạo
- háo thắng
- kẻ liều lĩnh
- người mạo hiểm