hartsieden
Nghĩa tiếng Việt: luộc chín kỹ; luộc lòng đào cứng
Phát âm (IPA): [ˈhaʁtˌziːdn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: hartsieden · er/sie/es siedet hart · sott hart · haben hartgesotten
Präsens (hiện tại)
| ich | siede hart |
| du | siedest hart |
| er/sie/es | siedet hart |
| wir | sieden hart |
| ihr | siedet hart |
| sie/Sie | sieden hart |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | sott hart |
| du | sottest hart |
| er/sie/es | sott hart |
| wir | sotten hart |
| ihr | sottet hart |
| sie/Sie | sotten hart |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hartgesotten |
| du | hast hartgesotten |
| er/sie/es | hat hartgesotten |
| wir | haben hartgesotten |
| ihr | habt hartgesotten |
| sie/Sie | haben hartgesotten |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Dass die Temperatur der Brandvalleytherme nicht den Kochpunkt erreicht, ergibt sich schon daraus, dass sie nach Lichtensteins ausdrücklicher Versicherung nicht zum Hartsieden von Eiern zureicht.“ (1851) — „Nhiệt độ của suối nước nóng Brandvalley không đạt tới điểm sôi, điều này thể hiện rõ qua việc theo khẳng định chắc chắn của Lichtenstein, nó không đủ nóng để luộc chín kỹ trứng.“ (1851)
- „In das gleiche Wasser legt man acht Eier zum Hartsieden.“ (1861) — „Cho tám quả trứng vào cùng nồi nước đó để luộc chín kỹ.“ (1861)
- „So hatte die Polizei dafür zu sorgen, daß die Kartoffeln nicht geerntet wurden, bevor sie reif waren. Andernorts erhob sich der Wunsch nach einer Verordnung gegen das Hartsieden und Färben von Ostereiern!“ (1965) — „Vì vậy cảnh sát phải đảm bảo khoai tây không bị thu hoạch trước khi chín. Ở nơi khác lại dấy lên mong muốn có một quy định cấm luộc chín kỹ và nhuộm màu trứng Phục sinh!“ (1965)
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er hartsiedet → Đúng: er siedet hart (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)