harnen
Nghĩa tiếng Việt: đi tiểu
Phát âm (IPA): [ˈhaʁnən]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: harnen · er/sie/es harnt · harnte · haben geharnt
Präsens (hiện tại)
| ich | harn |
| du | harnst |
| er/sie/es | harnt |
| wir | harnen |
| ihr | harnt |
| sie/Sie | harnen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | harnte |
| du | harntest |
| er/sie/es | harnte |
| wir | harnten |
| ihr | harntet |
| sie/Sie | harnten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe geharnt |
| du | hast geharnt |
| er/sie/es | hat geharnt |
| wir | haben geharnt |
| ihr | habt geharnt |
| sie/Sie | haben geharnt |
Ví dụ
- Der Patient harnte schon seit drei Tagen nicht mehr. — Bệnh nhân đã không đi tiểu suốt ba ngày rồi.
- Um die fünfte Nachtwache platzten die Vorsteherdrüse, die ihn nicht harnen ließ, und der Keimdrüsenbeutel; es floß ein Strom frisches Blut heraus. — “Đến canh gác đêm thứ năm, tuyến tiền liệt khiến hắn không thể đi tiểu và túi tinh hoàn bị vỡ; một dòng máu tươi chảy ra.”
Nghĩa khác
- Harn, Urin lassen; die Blase entleeren
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er harnen → Đúng: er harnt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)