Haplologisch
Nghĩa tiếng Việt: sự rút gọn âm tiết
Phát âm (IPA): [haploˈloːɡɪʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Haplologisch
Ví dụ
- „Fälle von Dissimilationen und haplologischen Kürzungen in wortbildungs- und flexionsmorphologischen Konstruktionen sind aus der einschlägigen, häufig eher anekdotischen Literatur wohlbekannt…“ — "Các trường hợp dị hóa và rút gọn lặp âm tiết trong cấu trúc hình thái học cấu tạo từ và biến hình từ đã rất quen thuộc trong các tài liệu chuyên ngành..."
- „Wood hat eine Menge solcher Kreuzungen mit »haplologischer Silbenellipse« namhaft gemacht (…)...“ — "Wood đã chỉ ra rất nhiều trường hợp lai tạp như vậy có 'tỉnh lược âm tiết lặp' (…)..."
- „In den weitaus meisten Fällen werden von haplologischer Kürzung nur adjacente Silben erfaßt, das heißt auch diesbezüglich orientiert sich die Haplologie nach dem Vorbild der Reduplikation.“ — "Trong phần lớn các trường hợp, sự rút gọn lặp âm chỉ xảy ra ở các âm tiết liền kề, nghĩa là về mặt này, hiện tượng lặp âm cũng dựa theo khuôn mẫu của phép láy âm."
Nghĩa khác
- rút gọn âm tiết
- giản lược âm tiết
- hiện tượng rút gọn âm tiết
- sự hợp nhất âm tiết
- thuộc về sự rút gọn âm tiết