Haplologie
Nghĩa tiếng Việt: phép haplôlôg
Phát âm (IPA): [haploloˈɡiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Haplologie
Số nhiều: die Haplologien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Haplologie | Haplologien |
| Akkusativ | Haplologie | Haplologien |
| Dativ | Haplologie | Haplologien |
| Genitiv | Haplologie | Haplologien |
Ví dụ
- Die Haplologie dient der Vermeidung von zwei gleich- oder ähnlich lautenden Silben in Folge. — Haplology dùng để tránh hai âm tiết liên tiếp có cùng hoặc gần giống cách phát âm.
- Ein oft zitiertes Beispiel für eine Haplologie im Deutschen ist die Kürzung von an sich korrektem „Zaubererin“ zu „Zauberin“. — Một ví dụ thường được trích dẫn về hiện tượng haplology trong tiếng Đức là việc rút gọn từ «Zaubererin» vốn đúng thành «Zauberin»."
- Bei der Haplologie oder Silbenschichtung werden zwei gleiche Lautfolgen zu einer einzigen vereinfacht. — "Trong haplology hay chồng âm tiết, hai chuỗi âm giống nhau được rút gọn thành một chuỗi duy nhất."
Nghĩa khác
- Kürzung einer von zwei gleichen oder ähnlichen Silben in Folge; spezielle Form der Dissimilation