Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

hapaxanth

Nghĩa tiếng Việt: chỉ ra hoa một lần

Phát âm (IPA): [hapaˈksant]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativhapaxantherhapaxanthe
Akkusativhapaxanthenhapaxanthe
Dativhapaxanthemhapaxanthen
Genitivhapaxanthenhapaxanther

Ví dụ

Nghĩa khác