Hansesprache
Nghĩa tiếng Việt: tiếng liên minh Hanse
Phát âm (IPA): [ˈhanzəˌʃpʁaːxə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Hansesprache
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hansesprache | |
| Akkusativ | Hansesprache | |
| Dativ | Hansesprache | |
| Genitiv | Hansesprache |
Ví dụ
- Die Hansesprache ist die „während der Zeit der Kaufmannshanse (12./13.Jh.) im Ostseeraum sich entwickelnde mittelniederdeutsche Verkehrssprache, die vorwiegend von der Stadtsprache Lübecks, dem Hauptort des hansischen Wirtschaftsraumes, geprägt war.“ — "Ngôn ngữ Hanse là ngôn ngữ giao tiếp bằng tiếng Hạ Đức Trung Cổ phát triển ở vùng Baltic trong thời kỳ Liên minh thương mại Hanse (thế kỷ 12/13), chịu ảnh hưởng chủ yếu từ ngôn ngữ của thành phố Lübeck, trung tâm của không gian kinh tế Hanse."
- Man kann diese hansische bzw. hansisch-lübeckische Schriftsprache, obwohl das nicht der sprachwissenschaftliche Fachausdruck ist, durchaus als Hansesprache bezeichnen. — Người ta hoàn toàn có thể gọi ngôn ngữ viết Hanse hay Hanse-Lübeck này là tiếng Hanse, dù đó không phải là thuật ngữ chuyên môn trong ngôn ngữ học.
Nghĩa khác
- mittelniederdeutsche Sprache der Hanse