Hanfverarbeitung
Nghĩa tiếng Việt: chế biến cây gai dầu
Phát âm (IPA): [ˈhanffɛɐ̯ˌʔaʁbaɪ̯tʊŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Hanfverarbeitung
Số nhiều: die Hanfverarbeitungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hanfverarbeitung | Hanfverarbeitungen |
| Akkusativ | Hanfverarbeitung | Hanfverarbeitungen |
| Dativ | Hanfverarbeitung | Hanfverarbeitungen |
| Genitiv | Hanfverarbeitung | Hanfverarbeitungen |
Ví dụ
- Die nachhaltige Hanfverarbeitung gewinnt in der Textilindustrie wieder an Bedeutung. — Việc chế biến cây gai dầu bền vững đang lấy lại tầm quan trọng trong ngành dệt may.
Nghĩa khác
- sản xuất sợi gai dầu
- xử lý cây gai dầu
- sản xuất cây gai dầu
- gia công cây gai dầu
- chế biến sợi gai dầu