Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

hanfen

Nghĩa tiếng Việt: làm từ gai dầu

Phát âm (IPA): [ˈhanfn̩]

tính từ · trình độ C1

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativhanfenerhanfene
Akkusativhanfenenhanfene
Dativhanfenemhanfenen
Genitivhanfenenhanfener

Ví dụ

Nghĩa khác