hanfen
Nghĩa tiếng Việt: làm từ gai dầu
Phát âm (IPA): [ˈhanfn̩]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | hanfener | hanfene |
| Akkusativ | hanfenen | hanfene |
| Dativ | hanfenem | hanfenen |
| Genitiv | hanfenen | hanfener |
Ví dụ
- Er trug eine leichte Jacke aus einem hanfen Stoff. — Anh ấy mặc một chiếc áo khoác nhẹ làm từ chất liệu vải sợi gai dầu.
Nghĩa khác
- aus Hanf gemacht