Handygeschäft
Nghĩa tiếng Việt: cửa hàng điện thoại di động
Phát âm (IPA): [ˈhɛndiɡəˌʃɛft]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Handygeschäft
Số nhiều: die Handygeschäfte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Handygeschäft | Handygeschäfte |
| Akkusativ | Handygeschäft | Handygeschäfte |
| Dativ | Handygeschäft | Handygeschäften |
| Genitiv | Handygeschäfte |
Ví dụ
- „In Jongno ging er in ein Handygeschäft.“ — „Ở Jongno, anh ấy đã bước vào một cửa hàng điện thoại di động.“
- „Lange dominierte Samsung das weltweite Handygeschäft, doch nun gerät der südkoreanische Hersteller immer stärker unter Druck.“ — „Samsung từng thống trị thị trường điện thoại di động toàn cầu trong một thời gian dài, nhưng giờ đây nhà sản xuất Hàn Quốc này đang chịu áp lực ngày càng lớn.“
- „Siemens will im Handygeschäft seinen Marktanteil von zuletzt zehn Prozent mindestens halten und damit zur weltweiten Nummer drei, Samsung, aufschließen.“ — „Siemens muốn duy trì ít nhất 10% thị phần gần đây trong mảng kinh doanh điện thoại di động và qua đó bám đuổi vị trí số ba thế giới là Samsung.“