Handwerkersprache
Nghĩa tiếng Việt: tiếng lóng thợ thủ công
Phát âm (IPA): [ˈhantvɛʁkɐˌʃpʁaːxə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Handwerkersprache
Số nhiều: die Handwerkersprachen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Handwerkersprache | Handwerkersprachen |
| Akkusativ | Handwerkersprache | Handwerkersprachen |
| Dativ | Handwerkersprache | Handwerkersprachen |
| Genitiv | Handwerkersprache | Handwerkersprachen |
Ví dụ
- Auch die Handwerkersprachen sind Fachsprachen. — Các ngôn ngữ nghề thủ công cũng là ngôn ngữ chuyên ngành.
- Die jungen Industriearbeiter wurden, wie in der Handwerkszeit, von älteren Vorarbeitern und Meistern nur mündlich und in traditioneller Handwerkersprache angelernt. — Những công nhân công nghiệp trẻ, giống như thời kỳ lao động thủ công, chỉ được những người đốc công và thợ cả lớn tuổi kèm cặp bằng miệng và bằng thứ tiếng nghề thủ công truyền thống.
- Solche Wortschätze bauen sich ähnlich den Fachwortschätzen und Handwerkersprachen aus einem terminologischen Kern, der gruppenspezifischen Ausdrucksweise (Fachjargonismen, Terminoide) und der gruppenspezifischen Umgangssprache auf. — Những vốn từ như vậy hình thành, tương tự như các vốn từ chuyên ngành và ngôn ngữ nghề thủ công, từ một lõi thuật ngữ, lối diễn đạt đặc trưng theo nhóm (các thuật ngữ biệt ngữ, các từ bán thuật ngữ) và khẩu ngữ đặc trưng theo nhóm.
Nghĩa khác
- Sammelbegriff für die verschiedenen Berufssprachen der Handwerker