handvermittelte
Nghĩa tiếng Việt: trực tiếp
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Früher waren handvermittelte Telefongespräche über eine Zentrale ganz normal. — Trước đây, các cuộc gọi điện thoại được kết nối thủ công qua tổng đài là điều rất bình thường.
Nghĩa khác
- thủ công
- bằng tay
- doanh nghiệp nhỏ và vừa
- doanh nghiệp tư nhân
- doanh nghiệp vừa và nhỏ