Handschweiß
Nghĩa tiếng Việt: mồ hôi tay
Phát âm (IPA): [ˈhantˌʃvaɪ̯s]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Handschweiß
Số nhiều: die Handschweiße
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Handschweiß | Handschweiße |
| Akkusativ | Handschweiß | Handschweiße |
| Dativ | Handschweißen | |
| Genitiv | Handschweißes | Handschweiße |
Ví dụ
- „Ohne Handschuhe konnte sie vom Handschweiß beschmutzt werden.“ — Nếu không có găng tay, nó có thể bị bẩn do mồ hôi tay.