Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Handschweiß

Nghĩa tiếng Việt: mồ hôi tay

Phát âm (IPA): [ˈhantˌʃvaɪ̯s]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Handschweiß

Số nhiều: die Handschweiße

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativHandschweißHandschweiße
AkkusativHandschweißHandschweiße
DativHandschweißen
GenitivHandschweißesHandschweiße

Ví dụ