Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

handsam

Nghĩa tiếng Việt: dễ thương

Phát âm (IPA): [ˈhantˌsam]

tính từ · trình độ C1

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativhandsamerhandsame
Akkusativhandsamenhandsame
Dativhandsamemhandsamen
Genitivhandsamenhandsamer

Ví dụ

Nghĩa khác