handsam
Nghĩa tiếng Việt: dễ thương
Phát âm (IPA): [ˈhantˌsam]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | handsamer | handsame |
| Akkusativ | handsamen | handsame |
| Dativ | handsamem | handsamen |
| Genitiv | handsamen | handsamer |
Ví dụ
- Der neue Kollege zeigte sich schon nach wenigen Tagen sehr handsam. — Người đồng nghiệp mới tỏ ra rất dễ bảo và biết điều chỉ sau vài ngày.
Nghĩa khác
- xinh xắn
- đáng yêu
- dễ bảo
- ngoan ngoãn
- hiền lành