Handlungsverlaufs
Nghĩa tiếng Việt: diễn biến hành động
Phát âm (IPA): [ˈhandlʊŋsfɛɐ̯ˌlaʊ̯fs]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Handlungsverlaufs
Ví dụ
- Der Höhepunkt des Handlungsverlaufs überraschte die meisten Leser völlig. — Cao trào của diễn biến cốt truyện đã làm hầu hết độc giả hoàn toàn bất ngờ.
Nghĩa khác
- tiến trình hành động
- diễn tiến
- diễn biến
- tiến trình
- cốt truyện