Handkommunion
Nghĩa tiếng Việt: rước lễ bằng tay
Phát âm (IPA): [ˈhantkɔmʊˌni̯oːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Handkommunion
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Handkommunion | |
| Akkusativ | Handkommunion | |
| Dativ | Handkommunion | |
| Genitiv | Handkommunion |
Ví dụ
- Tatsache ist auch, dass die Riten der Ostkirche keine Handkommunion kennen. Tatsache ist weiterhin, dass die Mundkommunion – rein rechtlich gesehen – der Normalfall bleibt und die Praxis der Handkommunion eine Ausnahme darstellt. — Sự thật cũng là các nghi thức của Giáo hội Đông phương không có rước lễ bằng tay. Sự thật tiếp theo là rước lễ bằng miệng — xét về mặt pháp lý thuần túy — vẫn là hình thức bình thường, còn thực hành rước lễ bằng tay chỉ là ngoại lệ.
- Internationale Bekanntheit erlangte [Juan Rodolfo Laise] aufgrund seines Buches gegen die Handkommunion […], das in mehrere Sprachen übersetzt wurde. — [Juan Rodolfo Laise] đã đạt được tiếng tăm quốc tế nhờ cuốn sách chống lại việc rước lễ bằng tay [...], cuốn sách đã được dịch ra nhiều thứ tiếng.
- Das Interview wurde am 24. Dezember veröffentlicht, dem Tag, an dem Benedikt XVI. als Bischof von Rom den Indult für die Handkommunion bei Messen mit dem Heiligen Vater außer Kraft gesetzt hatte. — Bài phỏng vấn được công bố vào ngày 24 tháng 12, đúng ngày mà Benedikt XVI, với tư cách Giám mục Rôma, đã bãi bỏ đặc ân cho phép rước lễ bằng tay trong các thánh lễ có Đức Thánh Cha.
Nghĩa khác
- der Empfang der Hostie bei der Kommunion mit der Hand (und nicht mit dem Mund)