Handelszentrale
Nghĩa tiếng Việt: trung tâm thương mại; tổng bộ thương mại
Phát âm (IPA): [ˈhandl̩st͡sɛnˌtʁaːlə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Handelszentrale
Số nhiều: die Handelszentralen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Handelszentrale | Handelszentralen |
| Akkusativ | Handelszentrale | Handelszentralen |
| Dativ | Handelszentrale | Handelszentralen |
| Genitiv | Handelszentrale | Handelszentralen |
Ví dụ
- „Erst in den 1530er-Jahren weiteten die Fugger den Kupferhandel über Venedig wieder aus, Antwerpen sank bis Mitte des 16. Jahrhunderts von der gesamteuropäischen Handelszentrale zum westeuropäischen Marktplatz ab.“ — „Mãi đến những năm 1530, gia tộc Fugger mới mở rộng trở lại hoạt động buôn bán đồng qua Venice, còn Antwerp vào giữa thế kỷ 16 đã tụt dốc từ trung tâm thương mại toàn châu Âu xuống thành một chợ Tây Âu.“