Haltungsstörung
Nghĩa tiếng Việt: tật sai tư thế
Phát âm (IPA): [ˈhaltʊŋsˌʃtøːʁʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Haltungsstörung
Số nhiều: die Haltungsstörungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Haltungsstörung | Haltungsstörungen |
| Akkusativ | Haltungsstörung | Haltungsstörungen |
| Dativ | Haltungsstörung | Haltungsstörungen |
| Genitiv | Haltungsstörung | Haltungsstörungen |
Ví dụ
- Langes Sitzen am Schreibtisch kann zu einer ernsten Haltungsstörung führen. — Ngồi lâu bên bàn làm việc có thể dẫn đến tật sai tư thế nghiêm trọng.