halsbrecherisches
Nghĩa tiếng Việt: liều mạng
Phát âm (IPA): [ˈhalsˌbʁɛçəʁɪʃəs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er vollführte ein halsbrecherisches Manöver mit seinem schnellen Motorrad. — Anh ấy đã thực hiện một động tác mạo hiểm đến thót tim với chiếc mô tô phân khối lớn của mình.
Nghĩa khác
- mạo hiểm
- nguy hiểm
- liều lĩnh
- táo bạo
- một cách liều lĩnh