hallisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc thành Halle
Phát âm (IPA): [ˈhalɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | hallischer | hallische |
| Akkusativ | hallischen | hallische |
| Dativ | hallischem | hallischen |
| Genitiv | hallischen | hallischer |
Ví dụ
- Im Gegensatz zu den übrigen Roland-Statuen in Deutschland ist der hallische Roland nicht uniformiert. — Khác với các tượng Roland còn lại ở Đức, tượng Roland ở Halle không mặc đồng phục.
Nghĩa khác
- die Stadt Halle (Saale), die Hallenser betreffend