halfst ab
Nghĩa tiếng Việt: bạn có chắc không?
Phát âm (IPA): [ˌhalfst ˈap]
động từ · trình độ B1
Ví dụ
- Du halfst ab und zu bei den Vorbereitungen. — Thỉnh thoảng bạn đã giúp đỡ trong các khâu chuẩn bị.
Nghĩa khác
- bạn có chắc chắn không?
- có chắc không?
- bắt đầu
- khởi đầu
- mở đầu