halbzeitlich
Nghĩa tiếng Việt: nửa thời gian
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die halbzeitlich gezeigte Leistung der Mannschaft überraschte das ganze Publikum. — Màn trình diễn được thể hiện trong hiệp một của đội bóng đã làm ngạc nhiên toàn bộ khán giả.
Nghĩa khác
- nửa hiệp
- giữa hiệp
- vào giờ nghỉ
- trong giờ nghỉ
- ở giữa hiệp