Từ điển Đức-Việt › halbszenischhalbszenischNghĩa tiếng Việt: bán sân khấu Nghe phát âm halbszenischtính từ · trình độ C1Ví dụDie halbszenische Inszenierung hat dem Publikum gefallen. — Vở diễn bán sân khấu đã làm hài lòng khán giả.