Halbhöhle
Nghĩa tiếng Việt: hang nông; hốc đá
Phát âm (IPA): [ˈhalpˌhøːlə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Halbhöhle
Số nhiều: die Halbhöhlen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Halbhöhle | Halbhöhlen |
| Akkusativ | Halbhöhle | Halbhöhlen |
| Dativ | Halbhöhle | Halbhöhlen |
| Genitiv | Halbhöhle | Halbhöhlen |
Ví dụ
- „›Keine Höhle‹, sagt Mal. ›Eine Halbhöhle. Da bestehen bedeutende geologische Unterschiede.‹“ — „Không phải hang động“, Mal nói. „Chỉ là hốc đá thôi. Giữa chúng có sự khác biệt địa chất rất lớn đấy.“