Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

halbflüssig

Nghĩa tiếng Việt: nửa lỏng nửa đặc; sền sệt

Phát âm (IPA): [ˈhalpˌflʏsɪç]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativhalbflüssigerhalbflüssige
Akkusativhalbflüssigenhalbflüssige
Dativhalbflüssigemhalbflüssigen
Genitivhalbflüssigenhalbflüssiger

Ví dụ