halbflüssig
Nghĩa tiếng Việt: nửa lỏng nửa đặc; sền sệt
Phát âm (IPA): [ˈhalpˌflʏsɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | halbflüssiger | halbflüssige |
| Akkusativ | halbflüssigen | halbflüssige |
| Dativ | halbflüssigem | halbflüssigen |
| Genitiv | halbflüssigen | halbflüssiger |
Ví dụ
- Der Teig sollte noch leicht halbflüssig bleiben. — Bột vẫn nên giữ ở trạng thái hơi sền sệt (bán lỏng).