Halbaffix
Nghĩa tiếng Việt: bán phụ tố
Phát âm (IPA): [ˈhalpˌʔafɪks]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Halbaffix
Số nhiều: die Halbaffixe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Halbaffix | Halbaffixe |
| Akkusativ | Halbaffix | Halbaffixe |
| Dativ | Halbaffix | Halbaffixen |
| Genitiv | Halbaffixes | Halbaffixe |
Ví dụ
- In dem Lexem "Laubwerk" ist "-werk" ein Halbaffix; es sieht aus wie das Substantiv "Werk" (Fabrik), hat aber nicht diese Bedeutung. Es bedeutet stattdessen hier "Menge von (Laub)". — Trong mục từ vựng "Laubwerk", "-werk" là một bán phụ tố; nó trông giống như danh từ "Werk" (nhà máy), nhưng không mang nghĩa đó. Ở đây nó có nghĩa là "một tập hợp nhiều (lá)".
- Gegenwärtig ist es weitgehend üblich, solchen Morphemen in Kombination mit Basiswörtern eine Zwischenstellung zwischen Grundmorphem und Affix zuzuweisen und sie Halbaffixe oder Affixoide zu nennen (…). — Hiện nay, nhìn chung người ta thường quy cho những hình vị như vậy, khi kết hợp với các từ cơ sở, một vị trí trung gian giữa hình vị gốc và phụ tố, và gọi chúng là bán phụ tố hoặc affixoide (phụ tố hóa).
- Fleischer 1983 schränkt den Kreis der Halbaffixe (Affixoide, semisuffixes) auf diejenigen Einheiten ein, in denen die freie Verwendung des Morphems noch üblich ist und sieht den Übergang unter vorwiegend diachronischem Aspekt. — Fleischer 1983 thu hẹp phạm vi của các bán phụ tố (affixoide, semisuffixes) chỉ còn những đơn vị mà việc sử dụng tự do của hình vị đó vẫn còn phổ biến, và xem sự chuyển tiếp này chủ yếu dưới góc độ lịch đại.
Nghĩa khác
- grammatisches Morphem, das in seiner Form einem Lexem gleicht, aber nicht die Bedeutung dieses Lexems hat. Es wird wie ein Affix für die Ableitung verwendet.