Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Halbaffix

Nghĩa tiếng Việt: bán phụ tố

Phát âm (IPA): [ˈhalpˌʔafɪks]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Halbaffix

Số nhiều: die Halbaffixe

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativHalbaffixHalbaffixe
AkkusativHalbaffixHalbaffixe
DativHalbaffixHalbaffixen
GenitivHalbaffixesHalbaffixe

Ví dụ

Nghĩa khác