Hakomi
Nghĩa tiếng Việt: liệu pháp tâm lý Hakomi
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Hakomi
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hakomi | |
| Akkusativ | Hakomi | |
| Dativ | Hakomi | |
| Genitiv | Hakomi |
Ví dụ
- Hakomi orientiert sich an der buddhistischen Haltung der inneren Achtsamkeit. — Hakomi hướng theo thái độ chánh niệm nội tâm của Phật giáo.
Nghĩa khác
- eine körperorientierte Psychotherapie