Haiart
Nghĩa tiếng Việt: loài cá mập
Phát âm (IPA): [ˈhaɪ̯ˌʔaːɐ̯t]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Haiart
Số nhiều: die Haiarten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Haiart | Haiarten |
| Akkusativ | Haiart | Haiarten |
| Dativ | Haiart | Haiarten |
| Genitiv | Haiart | Haiarten |
Ví dụ
- „Diese Haiart hält sich bevorzugt in Bodennähe auf.“ — "Loài cá mập này ưa sống ở khu vực gần đáy biển."
- „Um welche Haiart es sich bei dem angreifenden Tier gehandelt habe, sei unklar.“ — "Hiện vẫn chưa rõ con vật tấn công thuộc loài cá mập nào."
- „Bis die Weibchen dieser Haiart fähig sind, sich fortzupflanzen, sind sie ungefähr 150 Jahre alt.“ — "Cho đến khi con cái của loài cá mập này có khả năng sinh sản, chúng đã khoảng 150 tuổi."