Hafengasse
Nghĩa tiếng Việt: ngõ cảng; phố cảng
Phát âm (IPA): [ˈhaːfn̩ˌɡasə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Hafengasse
Số nhiều: die Hafengassen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hafengasse | Hafengassen |
| Akkusativ | Hafengasse | Hafengassen |
| Dativ | Hafengasse | Hafengassen |
| Genitiv | Hafengasse | Hafengassen |
Ví dụ
- „Er geht durch die Hafengassen.“ — „Anh ta đi qua những con ngõ ở khu cảng.“