Hätschelkinder
Nghĩa tiếng Việt: con cưng
danh từ · trình độ C1
Giống: der Hätschelkinder
Số nhiều: die hätschelkinder
Ví dụ
- Verwöhnte Hätschelkinder haben es im späteren Leben oft schwer. — Những đứa trẻ được nuông chiều quá mức sau này thường gặp khó khăn trong cuộc sống.
Nghĩa khác
- trẻ được nuông chiều
- đứa con cưng
- người được cưng chiều
- kẻ được nuông chiều
- trẻ được cưng chiều