Härtegrund
Nghĩa tiếng Việt: lý do vì hoàn cảnh ngặt nghèo
Phát âm (IPA): [ˈhɛʁtəˌɡʁʊnt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Härtegrund
Số nhiều: die Härtegründe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Härtegrund | Härtegründe |
| Akkusativ | Härtegrund | Härtegründe |
| Dativ | Härtegrund | Härtegründen |
| Genitiv | Härtegründe |
Ví dụ
- Wegen eines Härtegrunds wurde die Kündigung der Wohnung ausgesetzt. — Vì lý do hoàn cảnh khó khăn đặc biệt, việc chấm dứt hợp đồng thuê nhà đã bị hoãn lại.